thợ máy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm công việc lắp ráp, sửa chữa và bảo dưỡng các loại máy móc: "thợ máy" chỉ người lao động có kỹ năng và kiến thức chuyên môn để làm việc với các thiết bị cơ khí, động cơ hoặc hệ thống máy móc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là một thợ máy lành nghề tại xưởng sửa chữa ô tô.
- Nhà máy cần tuyển nhiều thợ máy có kinh nghiệm để vận hành dây chuyền mới.
- Chiếc xe bị hỏng đã được thợ máy kiểm tra và sửa chữa trong vòng một giờ.
Các cách sử dụng nâng cao
"thợ máy chính": chỉ người thợ có trình độ cao nhất, phụ trách chính hoặc giám sát công việc trong một nhóm.
- Anh Nam được bổ nhiệm làm thợ máy chính của phân xưởng.
"thợ máy bảo trì": chỉ người thợ chuyên thực hiện công việc bảo dưỡng định kỳ để máy móc hoạt động tốt.
- Đội thợ máy bảo trì sẽ kiểm tra toàn bộ hệ thống vào cuối tuần.
Biến thể và từ gần giống
- Thợ cơ khí (dt): người thợ chuyên gia công, chế tạo hoặc sửa chữa các chi tiết, bộ phận bằng kim loại. Phạm vi có thể rộng hơn hoặc chuyên sâu hơn "thợ máy".
- Kỹ thuật viên (dt): người làm công tác kỹ thuật, có thể bao gồm cả công việc của thợ máy nhưng thường thiên về kiểm tra, vận hành và xử lý sự cố kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Công nhân cơ khí: người lao động trong lĩnh vực cơ khí, máy móc.
- Người sửa máy: cách gọi thông thường, nhấn mạnh vào công việc sửa chữa.
Các cụm từ liên quan
Làm thợ máy: hành động làm nghề thợ máy.
- Anh ấy làm thợ máy đã được hơn mười năm.
Tay nghề thợ máy: chỉ kỹ năng, trình độ chuyên môn của người thợ.
- Cậu ấy có tay nghề thợ máy rất cứng.
Thành ngữ liên quan
- Mắt thợ máy: (thành ngữ so sánh) chỉ đôi mắt tinh tường, nhìn ra vấn đề một cách nhanh chóng và chính xác như một người thợ máy giỏi.
- Chỉ cần nhìn qua, với mắt thợ máy, anh ấy đã phát hiện ra chỗ hỏng.
- dt. Thợ lắp ráp, sửa chữa, bảo dưỡng các máy móc.